campaign plan
/kæmˈpeɪn plæn/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với kế hoạch hành động.Synonym of action plan.Từ đồng nghĩa:action plan
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “campaign plan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish